chẳng bao lâu nữa

chẳng bao lâu nữa

Trời tối rồi, chẳng bao lâu nữa là đến giờ ăn tối.

Định nghĩa
  1. Cụm phó từ:
    • Trong một khoảng thời gian ngắn sắp tới: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động sẽ xảy ra trong tương lai rất gần, không phải đợi lâu.
dụ sử dụng
  • Cụm phó từ:
    • Trời tối rồi, chẳng bao lâu nữa đến giờ ăn tối.
    • Anh ấy đã học rất chăm chỉ, chẳng bao lâu nữa chắc chắn sẽ thi đỗ.
    • Mưa đang rơi nặng hạt, chẳng bao lâu nữa đường sẽ ngập.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói để dự đoán: Thường thể hiện sự phỏng đoán dựa trên tình hình hiện tại.
    • Xem bầu trời âm u thế này, chẳng bao lâu nữa trời sẽ đổ mưa lớn.
  • Dùng để an ủi, động viên: Nhấn mạnh rằng thời gian chờ đợi khó khăn sắp kết thúc.
    • Cố gắng lên, chẳng bao lâu nữa chúng ta sẽ về đến nhà thôi.
Biến thể từ gần giống
  • Chẳng mấy chốc: Có nghĩa tương tự, diễn tả thời gian ngắn.
    • Chẳng mấy chốc năm học mới lại bắt đầu.
  • Sắp sửa: Nhấn mạnh tính chất sắp xảy ra ngay lập tức.
    • Chuyến tàu sắp sửa khởi hành.
  • Mai đây: Mang sắc thái văn chương, chỉ một tương lai gần.
    • Mai đây, đất nước sẽ đổi mới.
Từ đồng nghĩa
  • Sắp: Sẽ diễn ra trong thời gian rất gần.
  • Sẽ: Chỉ hành độngthì tương lai (có thể xa hơn một chút so với "chẳng bao lâu nữa").
Các cụm từ liên quan
  • Chẳng bao lâu sau: Nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay sau một thời điểm nào đó trong quá khứ.
    • Anh ta vừa ra khỏi nhà, chẳng bao lâu sau thì cơn mưa ập đến.
  • Chẳng mấy nữa : Cấu trúc nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Chẳng mấy nữa con cái chúng ta sẽ trưởng thành.
Thành ngữ liên quan
  • Chờ chẳng bao lâu: Diễn tả sự kiên nhẫn chờ đợi một điều sắp đến.
    • Hãy kiên nhẫn, chờ chẳng bao lâu rồi cũng đến lượt mình.